substitute teacher là collocation tiếng Anh thường gặp với từ substitute. Nghĩa tiếng Việt: cán bộ giảng dạy người/vật thay thế.
Nghĩa tiếng Việt
cán bộ giảng dạy người/vật thay thế
Ví dụ
- This is a common example with "substitute teacher". → Ví dụ thường gặp với cụm substitute teacher — nghĩa: cán bộ giảng dạy người/vật thay thế.
Cách dùng
Cụm substitute teacher đi với substitute (người/vật thay thế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: substitute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh