subtle change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ subtle. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi tinh tế.
Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi tinh tế
Ví dụ
- This is a common example with "subtle change". → Ví dụ thường gặp với cụm subtle change — nghĩa: sự thay đổi tinh tế.
Cách dùng
Cụm subtle change đi với subtle (tinh tế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: subtle
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh