Định nghĩa chi tiết
Subtle mô tả điều gì đó không dễ nhận ra hoặc không rõ ràng. Nó có thể áp dụng cho:
- Cảm giác/mùi vị: Mượt mà, nhẹ nhàng, không làm ruffled.
- Hành động/lời nói: Khéo léo, tinh tế, không trực tiếp hoặc gồng gánh.
- Sự khác biệt: Nhỏ nhưng có ý nghĩa.
Phân biệt các từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| subtle | Tinh tế, khó nhận ra | a subtle joke |
| slight | Nhỏ, không đáng kể | a slight improvement |
| delicate | Dễ vỡ, tinh tế | delicate porcelain |
| faint | Yếu, mờ | a faint smell |
Mẹo nhớ
Đừng phát âm "b" trong "subtle" — âm thanh đầu tiên là /s/, không /su-/. Từ này bắt nguồn từ Latin subtilis, có nghĩa "mỏng, tinh tế". Hãy nhớ: subtle ≈ không rõ ràng nhưng có mục đích.
Ứng dụng thực tế
- Trong nghệ thuật/thiết kế: "The designer chose subtle colors." (Nhà thiết kế chọn những màu sắc tinh tế.)
- Trong giao tiếp: "She made a subtle comment about his lateness." (Cô ấy đưa ra một bình luận tinh tế về tính hay trễ của anh ấy.)
- Về sức khỏe: "Early symptoms can be subtle." (Các triệu chứng sớm có thể khó nhận ra.)
FAQ
Q: Có sự khác biệt giữa "subtle" và "subtle taste"? A: Không, cả hai đều có nghĩa. "Subtle taste" = vị tinh tế, không đậm đà.
Q: Adverb của "subtle" là gì? A: Subtly — "The perfume subtly enhances the room." (Nước hoa tinh tế làm tăng hương thơm của phòng.)