eword.vn </> .md

Subtle nghĩa là gì?

Subtle nghĩa là tinh tế

UK ˈsʌt.əl · US ˈsʌt.əl

adjectiveTrung cấp (B1)

Subtle nghĩa là tinh tế. Phát âm IPA: ˈsʌt.əl.

Collocations — cụm đi với subtle

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Subtle mô tả điều gì đó không dễ nhận ra hoặc không rõ ràng. Nó có thể áp dụng cho:

  • Cảm giác/mùi vị: Mượt mà, nhẹ nhàng, không làm ruffled.
  • Hành động/lời nói: Khéo léo, tinh tế, không trực tiếp hoặc gồng gánh.
  • Sự khác biệt: Nhỏ nhưng có ý nghĩa.

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
subtle Tinh tế, khó nhận ra a subtle joke
slight Nhỏ, không đáng kể a slight improvement
delicate Dễ vỡ, tinh tế delicate porcelain
faint Yếu, mờ a faint smell

Mẹo nhớ

Đừng phát âm "b" trong "subtle" — âm thanh đầu tiên là /s/, không /su-/. Từ này bắt nguồn từ Latin subtilis, có nghĩa "mỏng, tinh tế". Hãy nhớ: subtle ≈ không rõ ràng nhưng có mục đích.

Ứng dụng thực tế

  • Trong nghệ thuật/thiết kế: "The designer chose subtle colors." (Nhà thiết kế chọn những màu sắc tinh tế.)
  • Trong giao tiếp: "She made a subtle comment about his lateness." (Cô ấy đưa ra một bình luận tinh tế về tính hay trễ của anh ấy.)
  • Về sức khỏe: "Early symptoms can be subtle." (Các triệu chứng sớm có thể khó nhận ra.)

FAQ

Q: Có sự khác biệt giữa "subtle" và "subtle taste"? A: Không, cả hai đều có nghĩa. "Subtle taste" = vị tinh tế, không đậm đà.

Q: Adverb của "subtle" là gì? A: Subtly — "The perfume subtly enhances the room." (Nước hoa tinh tế làm tăng hương thơm của phòng.)

Câu hỏi thường gặp

subtle nghĩa là gì?

tinh tế

subtle trong tiếng Việt là gì?

tinh tế

What does "subtle" mean?

not obvious or easily noticed; delicate and understated in effect or quality

Ví dụ câu với subtle?

The artist used subtle shades of blue to create a calming atmosphere. — Họa sĩ sử dụng những tones xanh tinh tế để tạo ra không khí thoải mái.

Ví dụ câu với subtle?

There's a subtle hint of lemon in this cake. — Có một chút mùi chanh tinh tế trong cái bánh này.