subtle flavor là collocation tiếng Anh thường gặp với từ subtle. Nghĩa tiếng Việt: mùi thơm tinh tế.
Nghĩa tiếng Việt
mùi thơm tinh tế
Ví dụ
- This is a common example with "subtle flavor". → Ví dụ thường gặp với cụm subtle flavor — nghĩa: mùi thơm tinh tế.
Cách dùng
Cụm subtle flavor đi với subtle (tinh tế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: subtle
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh