suddenly realize là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ realize. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
suddenly realize (nhận ra)
Ví dụ
- I didn't realize how late it was until I checked my phone. → Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại.
Cách dùng
Cụm suddenly realize thường đi với từ realize (nhận ra). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: realize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh