eword.vn </> .md

"sufficient evidence" nghĩa là gì?

sufficient evidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sufficient. Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng đủ.

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng đủ

Ví dụ

  • This is a common example with "sufficient evidence". → Ví dụ thường gặp với cụm sufficient evidence — nghĩa: bằng chứng đủ.

Cách dùng

Cụm sufficient evidence đi với sufficient (đủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sufficient

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh