Định Nghĩa Chi Tiết
Sufficient (tính từ) mô tả một lượng hoặc chất lượng vừa đủ để thỏa mãn một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể. Điểm khác biệt quan trọng:
- Sufficient: chỉ "đủ" (không thừa, không thiếu)
- Ample: "dồi dào, nhiều hơn đủ"
- Adequate: "thỏa đáng, chấp nhận được"
| Từ | Mức độ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sufficient | Đúng mức, vừa đủ | Đáp ứng tối thiểu |
| Ample | Hơn mức đủ | Có dư thừa |
| Adequate | Tạm chấp nhận được | Có thể tốt hơn |
Cách Sử Dụng
1. Công thức cơ bản
- "be + sufficient + for + noun": This budget is sufficient for our needs.
- "sufficient + noun": We need sufficient data to make a decision.
2. Cấu trúc chính thức
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, pháp lý, học thuật:
- "Sufficient evidence" (bằng chứng đủ) — dùng trong luật pháp
- "Sufficient condition" — thuật ngữ toán học/logic
- "For all intents and purposes, it is sufficient" — diễn đạt hình thức
3. So sánh với "enough"
- Sufficient: tính từ chính thức, hành chính
- The submitted documents are not sufficient. ✓
- Enough: tính từ thường ngày
- We don't have enough money. ✓
Cả hai đều đúng, nhưng "sufficient" nghe chuyên môn hơn.
Các Cụm Thường Dùng
- Sufficient time/space/money: đủ thời gian/chỗ/tiền
- Not sufficient = insufficient (không đủ)
- Be deemed/considered sufficient: được coi là đủ
- Appear sufficient: tưởng như đủ
- More than sufficient: quá đủ (tương đương "ample")
Ví Dụ Nâng Cao
- The witness testimony alone was not sufficient to convict the defendant. (Lời khai của nhân chứng một mình không đủ để kết tội bị cáo.)
- To ensure success, sufficient preparation is crucial. (Để đảm bảo thành công, chuẩn bị đủ là điều quan trọng.)
- Is this salary sufficient for you to live comfortably in the city? (Lương này có đủ để bạn sống thoải mái trong thành phố không?)
Mẹo Nhớ
"suf-FI-cient" → chứa "FI" (có thể liên tưởng "fi" = "fine, fits" = vừa vặn, đủ). Từ Latin sufficere = "to supply, suffice" (cung cấp đủ).