superior officer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ superior. Nghĩa tiếng Việt: sĩ quan vượt trội.
Nghĩa tiếng Việt
sĩ quan vượt trội
Ví dụ
- This is a common example with "superior officer". → Ví dụ thường gặp với cụm superior officer — nghĩa: sĩ quan vượt trội.
Cách dùng
Cụm superior officer đi với superior (vượt trội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: superior
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh