Định nghĩa chi tiết
Superior (tính từ) mô tả điều gì đó tốt hơn, cao hơn về chất lượng, cấp bậc hoặc khả năng so với cái khác. Từ này có hai nhóm ý chính:
Về chất lượng/hiệu suất: Vượt trội, tuyệt vời
- Apple's superior technology (công nghệ vượt trội của Apple)
Về cấp bậc/vị trí: Cao hơn trong hệ thống cấp bậc
- A superior officer (cấp trên, sỹ quan cấp trên)
Superior (danh từ) chỉ người có cấp bậc, quyền hạn hoặc vị thế cao hơn:
- Report to your superior (báo cáo với cấp trên của bạn)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Superior | Tốt hơn, cao hơn (khách quan hoặc vị thế) | Superior quality |
| Excellent | Xuất sắc, rất tốt | Excellent service |
| Arrogant | Kiêu ngạo, tự cao tự đại (tính cách tiêu cực) | An arrogant person |
| Subordinate | Cấp dưới, phụ thuộc | Subordinate staff |
Cách sử dụng
"Superior to" (so sánh)
This phone is superior to last year's model.
(Chiếc điện thoại này tốt hơn mẫu của năm ngoái.)
Tính từ miêu tả
We only use superior ingredients in our restaurant.
(Chúng tôi chỉ dùng nguyên liệu chất lượng cao trong nhà hàng.)
Danh từ chỉ người
I need to discuss this with my superior.
(Tôi cần thảo luận điều này với cấp trên của tôi.)
Mẹo nhớ
- SUP-erior = SUP (trên) + erior →