eword.vn </> .md

Superior nghĩa là gì?

Superior nghĩa là vượt trội

UK /suːˈpɪəriə(r)/ · US /suːˈpɪriər/

adjectivenounTrung cấp (B1)

Superior nghĩa là vượt trội. Phát âm IPA: /suːˈpɪriər/.

Collocations — cụm đi với superior

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Superior (tính từ) mô tả điều gì đó tốt hơn, cao hơn về chất lượng, cấp bậc hoặc khả năng so với cái khác. Từ này có hai nhóm ý chính:

  1. Về chất lượng/hiệu suất: Vượt trội, tuyệt vời

    • Apple's superior technology (công nghệ vượt trội của Apple)
  2. Về cấp bậc/vị trí: Cao hơn trong hệ thống cấp bậc

    • A superior officer (cấp trên, sỹ quan cấp trên)

Superior (danh từ) chỉ người có cấp bậc, quyền hạn hoặc vị thế cao hơn:

  • Report to your superior (báo cáo với cấp trên của bạn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Superior Tốt hơn, cao hơn (khách quan hoặc vị thế) Superior quality
Excellent Xuất sắc, rất tốt Excellent service
Arrogant Kiêu ngạo, tự cao tự đại (tính cách tiêu cực) An arrogant person
Subordinate Cấp dưới, phụ thuộc Subordinate staff

Cách sử dụng

"Superior to" (so sánh)

This phone is superior to last year's model.
(Chiếc điện thoại này tốt hơn mẫu của năm ngoái.)

Tính từ miêu tả

We only use superior ingredients in our restaurant.
(Chúng tôi chỉ dùng nguyên liệu chất lượng cao trong nhà hàng.)

Danh từ chỉ người

I need to discuss this with my superior.
(Tôi cần thảo luận điều này với cấp trên của tôi.)

Mẹo nhớ

  • SUP-erior = SUP (trên) + erior

Câu hỏi thường gặp

superior nghĩa là gì?

vượt trội

superior trong tiếng Việt là gì?

vượt trội

What does "superior" mean?

higher in quality, standard, or rank than someone or something else; a person of higher rank or authority

Ví dụ câu với superior?

This brand's coffee is superior in taste to its competitors. — Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ câu với superior?

She has a superior attitude that makes her unpopular with colleagues. — Cô ấy có thái độ kiêu ngạo khiến đồng nghiệp không thích.