eword.vn </> .md

"supplement with" nghĩa là gì?

supplement with là collocation tiếng Anh thường gặp với từ supplement. Nghĩa tiếng Việt: cùng với chất bổ sung.

Nghĩa tiếng Việt

cùng với chất bổ sung

Ví dụ

  • This is a common example with "supplement with". → Ví dụ thường gặp với cụm supplement with — nghĩa: cùng với chất bổ sung.

Cách dùng

Cụm supplement with đi với supplement (chất bổ sung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: supplement

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh