supply chain logistics là collocation tiếng Anh thường gặp với từ logistics. Nghĩa tiếng Việt: sự cung cấp dây hậu cần.
Nghĩa tiếng Việt
sự cung cấp dây hậu cần
Ví dụ
- This is a common example with "supply chain logistics". → Ví dụ thường gặp với cụm supply chain logistics — nghĩa: sự cung cấp dây hậu cần.
Cách dùng
Cụm supply chain logistics đi với logistics (hậu cần). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: logistics
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh