Nghĩa chính
logistics có hai lớp nghĩa phổ biến:
- Hậu cần (kinh tế/quân sự): việc vận chuyển, lưu kho và cung ứng hàng hóa, nguyên vật liệu.
- Công tác tổ chức/điều phối: các chi tiết thực tế để thực hiện một việc phức tạp (ví dụ một chuyến đi, một sự kiện).
Lưu ý ngữ pháp
- Là danh từ không đếm được về hình thức nhưng thường đi với động từ số nhiều: The logistics are complicated.
- Tính từ liên quan: logistical (logistical problems = vấn đề tổ chức).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| logistics | hậu cần, khâu tổ chức tổng thể |
| logic | logic, lập luận (khác hẳn nghĩa) |
| supply chain | chuỗi cung ứng (khái niệm rộng hơn) |
Mẹo nhớ
Liên tưởng "logistics" tới các xe tải, kho bãi của ngành vận tải – giao nhận — đó chính là hình ảnh trung tâm của từ này.
FAQ
Logistics số ít hay số nhiều? Thường dùng với động từ số nhiều khi nói về "các chi tiết tổ chức".
Logistical hay logistic? Cả hai tồn tại nhưng logistical phổ biến hơn nhiều.