eword.vn </> .md

Logistics nghĩa là gì?

Logistics nghĩa là hậu cần

UK /ləˈdʒɪstɪks/ · US /loʊˈdʒɪstɪks/

nounTrung–cao (B2)

Logistics nghĩa là hậu cần. Phát âm IPA: /loʊˈdʒɪstɪks/.

Collocations — cụm đi với logistics

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

logistics có hai lớp nghĩa phổ biến:

  1. Hậu cần (kinh tế/quân sự): việc vận chuyển, lưu kho và cung ứng hàng hóa, nguyên vật liệu.
  2. Công tác tổ chức/điều phối: các chi tiết thực tế để thực hiện một việc phức tạp (ví dụ một chuyến đi, một sự kiện).

Lưu ý ngữ pháp

  • danh từ không đếm được về hình thức nhưng thường đi với động từ số nhiều: The logistics are complicated.
  • Tính từ liên quan: logistical (logistical problems = vấn đề tổ chức).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa
logistics hậu cần, khâu tổ chức tổng thể
logic logic, lập luận (khác hẳn nghĩa)
supply chain chuỗi cung ứng (khái niệm rộng hơn)

Mẹo nhớ

Liên tưởng "logistics" tới các xe tải, kho bãi của ngành vận tải – giao nhận — đó chính là hình ảnh trung tâm của từ này.

FAQ

Logistics số ít hay số nhiều? Thường dùng với động từ số nhiều khi nói về "các chi tiết tổ chức".

Logistical hay logistic? Cả hai tồn tại nhưng logistical phổ biến hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

logistics nghĩa là gì?

hậu cần

logistics trong tiếng Việt là gì?

hậu cần

What does "logistics" mean?

The detailed organization and implementation of a complex operation, especially the movement, storage, and supply of goods or resources.

Ví dụ câu với logistics?

The company specializes in logistics and supply chain management. — Công ty chuyên về hậu cần và quản lý chuỗi cung ứng.

Ví dụ câu với logistics?

The logistics of moving 500 people are complicated. — Công tác tổ chức việc di chuyển 500 người rất phức tạp.