suppress a smile là collocation tiếng Anh thường gặp với từ suppress. Nghĩa tiếng Việt: ngăn chặn loại a nụ cười.
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn loại a nụ cười
Ví dụ
- This is a common example with "suppress a smile". → Ví dụ thường gặp với cụm suppress a smile — nghĩa: ngăn chặn loại a nụ cười.
Cách dùng
Cụm suppress a smile đi với suppress (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: suppress
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh