Định nghĩa chi tiết
Suppress (động từ) có nghĩa ngăn chặn, ức chế hoặc triệt tiêu một cái gì đó, đặc biệt là:
- Ngăn không cho biết/công bố: Chặn thông tin, bằng chứng hoặc sự thật khỏi công chúng
- Ức chế cảm xúc/phản ứng: Cố gắng kiềm chế, kìm nén cảm xúc, ngoại hình
- Triệt tiêu một phong trào: Dùng lực để dừng một hoạt động, phản kháng
- Giảm thiểu tác động: Làm cho cái gì đó yếu đi, kém hiệu quả hơn
Phân biệt với các từ gần
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Suppress | Ngăn cấp, ức chế (chủ động, thường mang tính tiêu cực) |
| Repress | Đè nén (mạnh hơn, thường về tâm lý hoặc chính trị) |
| Inhibit | Kìm lại, cản trở (trung lập hơn, khoa học) |
| Restrain | Kiềm chế, giữ lại (có thể mang tính tích cực) |
Cách sử dụng phổ biến
Trong bối cảnh pháp lý/chính trị
- suppress evidence = triệt tiêu bằng chứng
- suppress dissent = ức chế ý kiến phản đối
Trong bối cảnh cảm xúc
- suppress a smile = kìm nén một nụ cười
- suppress anger = ức chế sự tức giận
Trong bối cảnh y tế/khoa học
- suppress the immune system = ức chế hệ miễn dịch (trong ghép tạng)
- suppress appetite = ức chế cảm giác đói
Mẹo nhớ
SUP-press: "Sup" là từ lóng "what's up?" → đẩy lên rồi kéo xuống → ngăn chặn, ức chế cái gì sắp nổi lên.