eword.vn </> .md

Suppress nghĩa là gì?

Suppress nghĩa là ngăn chặn

UK /səˈpres/ · US /səˈpres/

verbTrung–cao (B2)

Suppress nghĩa là ngăn chặn. Phát âm IPA: /səˈpres/.

Collocations — cụm đi với suppress

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Suppress (động từ) có nghĩa ngăn chặn, ức chế hoặc triệt tiêu một cái gì đó, đặc biệt là:

  1. Ngăn không cho biết/công bố: Chặn thông tin, bằng chứng hoặc sự thật khỏi công chúng
  2. Ức chế cảm xúc/phản ứng: Cố gắng kiềm chế, kìm nén cảm xúc, ngoại hình
  3. Triệt tiêu một phong trào: Dùng lực để dừng một hoạt động, phản kháng
  4. Giảm thiểu tác động: Làm cho cái gì đó yếu đi, kém hiệu quả hơn

Phân biệt với các từ gần

Từ Khác biệt
Suppress Ngăn cấp, ức chế (chủ động, thường mang tính tiêu cực)
Repress Đè nén (mạnh hơn, thường về tâm lý hoặc chính trị)
Inhibit Kìm lại, cản trở (trung lập hơn, khoa học)
Restrain Kiềm chế, giữ lại (có thể mang tính tích cực)

Cách sử dụng phổ biến

Trong bối cảnh pháp lý/chính trị

  • suppress evidence = triệt tiêu bằng chứng
  • suppress dissent = ức chế ý kiến phản đối

Trong bối cảnh cảm xúc

  • suppress a smile = kìm nén một nụ cười
  • suppress anger = ức chế sự tức giận

Trong bối cảnh y tế/khoa học

  • suppress the immune system = ức chế hệ miễn dịch (trong ghép tạng)
  • suppress appetite = ức chế cảm giác đói

Mẹo nhớ

SUP-press: "Sup" là từ lóng "what's up?" → đẩy lên rồi kéo xuống → ngăn chặn, ức chế cái gì sắp nổi lên.

Câu hỏi thường gặp

suppress nghĩa là gì?

ngăn chặn

suppress trong tiếng Việt là gì?

ngăn chặn

What does "suppress" mean?

to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something

Ví dụ câu với suppress?

The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.

Ví dụ câu với suppress?

He struggled to suppress his laughter during the serious meeting. — Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.