eword.vn </> .md

"suppress dissent" nghĩa là gì?

suppress dissent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ suppress. Nghĩa tiếng Việt: sự bất đồng quan điểm ngăn chặn.

Nghĩa tiếng Việt

sự bất đồng quan điểm ngăn chặn

Ví dụ

  • This is a common example with "suppress dissent". → Ví dụ thường gặp với cụm suppress dissent — nghĩa: sự bất đồng quan điểm ngăn chặn.

Cách dùng

Cụm suppress dissent đi với suppress (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: suppress

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh