eword.vn </> .md

"suppress evidence" nghĩa là gì?

suppress evidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ suppress. Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng ngăn chặn.

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng ngăn chặn

Ví dụ

  • This is a common example with "suppress evidence". → Ví dụ thường gặp với cụm suppress evidence — nghĩa: bằng chứng ngăn chặn.

Cách dùng

Cụm suppress evidence đi với suppress (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: suppress

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh