surface area là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ surface. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
surface area (bề mặt)
Ví dụ
- The surface of the water was calm and reflective. → Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu.
Cách dùng
Cụm surface area thường đi với từ surface (bề mặt). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: surface
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh