Định Nghĩa Chi Tiết
Surface (danh từ) là lớp ngoài cùng hoặc phía trên cùng của một vật thể. Có thể là vật liệu cứng (bề mặt bàn, tường), chất lỏng (mặt nước), hay trừu tượng (tình hình, vấn đề).
Surface (động từ) có nghĩa là xuất hiện, nổi lên, hoặc bộc lộ ra sau khi bị che giấu.
Phân Biệt Các Cách Dùng
| Ý Nghĩa | Ví Dụ | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Lớp ngoài cùng (danh từ) | the surface of the moon | Chỉ lớp vật chất ngoài |
| Xuất hiện (động từ) | new evidence surfaced | Bờ pastime (present/past: surfaced) |
| Bề ngoài, hình thức | on the surface, it looks fine | Chỉ theo góc nhìn hình thức, chưa sâu |
Các Cụm Từ Thường Gặp
scratch the surface – chỉ tiếp cận phần ngoài cùng, chưa hiểu sâu
We've only scratched the surface of this problem. (Chúng tôi chỉ mới tiếp cận phần ngoài của vấn đề này.)come to the surface – nổi lên, bộc lộ
Her frustration came to the surface during the meeting. (Sự bực bội của cô ấy bộc lộ trong cuộc họp.)work surface – mặt làm việc
The kitchen work surface is made of marble. (Mặt làm việc bếp được làm từ đá cạn.)
Mẹo Nhớ
- Sur-face = "sur" (ngoài) + "face" (mặt) → lớp bên ngoài
- Surface như một chiếc áo khoác bên ngoài — bạn có thể nhìn nó, chạm nó, nhưng bên dưới còn nhiều điều khác.
Các Ví Dụ Thêm
- The moon's surface is covered with craters. – Bề mặt mặt trăng phủ đầy hố va.
- After the argument, tension surfaced between them. – Sau cuộc tranh cãi, sự căng thẳng bộc lộ giữa họ.
- Wipe down the bathroom surfaces with disinfectant. – Lau các bề mặt phòng tắm bằng chất khử trùng.