eword.vn </> .md

Surface nghĩa là gì?

Surface nghĩa là bề mặt

UK /ˈsɜː.fɪs/ · US /ˈsɝ.fɪs/

nounverbSơ cấp (A1)

Surface nghĩa là bề mặt. Phát âm IPA: /ˈsɝ.fɪs/.

Collocations — cụm đi với surface

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Surface (danh từ) là lớp ngoài cùng hoặc phía trên cùng của một vật thể. Có thể là vật liệu cứng (bề mặt bàn, tường), chất lỏng (mặt nước), hay trừu tượng (tình hình, vấn đề).

Surface (động từ) có nghĩa là xuất hiện, nổi lên, hoặc bộc lộ ra sau khi bị che giấu.

Phân Biệt Các Cách Dùng

Ý Nghĩa Ví Dụ Ghi Chú
Lớp ngoài cùng (danh từ) the surface of the moon Chỉ lớp vật chất ngoài
Xuất hiện (động từ) new evidence surfaced Bờ pastime (present/past: surfaced)
Bề ngoài, hình thức on the surface, it looks fine Chỉ theo góc nhìn hình thức, chưa sâu

Các Cụm Từ Thường Gặp

  • scratch the surface – chỉ tiếp cận phần ngoài cùng, chưa hiểu sâu
    We've only scratched the surface of this problem. (Chúng tôi chỉ mới tiếp cận phần ngoài của vấn đề này.)

  • come to the surface – nổi lên, bộc lộ
    Her frustration came to the surface during the meeting. (Sự bực bội của cô ấy bộc lộ trong cuộc họp.)

  • work surface – mặt làm việc
    The kitchen work surface is made of marble. (Mặt làm việc bếp được làm từ đá cạn.)

Mẹo Nhớ

  • Sur-face = "sur" (ngoài) + "face" (mặt) → lớp bên ngoài
  • Surface như một chiếc áo khoác bên ngoài — bạn có thể nhìn nó, chạm nó, nhưng bên dưới còn nhiều điều khác.

Các Ví Dụ Thêm

  1. The moon's surface is covered with craters. – Bề mặt mặt trăng phủ đầy hố va.
  2. After the argument, tension surfaced between them. – Sau cuộc tranh cãi, sự căng thẳng bộc lộ giữa họ.
  3. Wipe down the bathroom surfaces with disinfectant. – Lau các bề mặt phòng tắm bằng chất khử trùng.

Câu hỏi thường gặp

surface nghĩa là gì?

bề mặt

surface trong tiếng Việt là gì?

bề mặt

What does "surface" mean?

the outer or top layer of something; to appear or emerge into view

Ví dụ câu với surface?

The surface of the water was calm and reflective. — Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu.

Ví dụ câu với surface?

After years of hiding, the truth finally surfaced. — Sau nhiều năm che giấu, sự thật cuối cùng đã bộc lộ.