surrounded by water/forest/mountains là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ surround. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
surrounded by water/forest/mountains (bao quanh)
Ví dụ
- The old castle is surrounded by a thick stone wall. → Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày.
Cách dùng
Cụm surrounded by water/forest/mountains thường đi với từ surround (bao quanh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: surround
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh