survive an accident là collocation tiếng Anh thường gặp với từ survive. Nghĩa tiếng Việt: sống sót.
Nghĩa tiếng Việt
sống sót
Ví dụ
- This is a common example with "survive an accident". → Ví dụ thường gặp với cụm survive an accident — nghĩa: sống sót.
Cách dùng
Cụm survive an accident đi với survive (sống sót). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: survive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh