sustain interest là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sustain. Nghĩa tiếng Việt: điều quan tâm duy trì.
Nghĩa tiếng Việt
điều quan tâm duy trì
Ví dụ
- This is a common example with "sustain interest". → Ví dụ thường gặp với cụm sustain interest — nghĩa: điều quan tâm duy trì.
Cách dùng
Cụm sustain interest đi với sustain (duy trì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sustain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh