Định nghĩa chi tiết
Sustain là một động từ với ba nghĩa chính:
Cấp cung cấp thực phẩm/sức sống: Để ai/cái gì đó sống sót hoặc phát triển bằng cách cung cấp những gì cần thiết.
- Water and sunlight sustain plants. (Nước và ánh sáng mặt trời nuôi sống cây cối.)
Duy trì, tiếp tục: Giữ cho điều gì đó tiếp tục hoặc không bị gián đoạn.
- Government policies aim to sustain economic growth. (Các chính sách của chính phủ nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế.)
Chịu đựng, b承受: Trải qua hoặc chịu đựng (thường là điều xấu).
- He sustained multiple fractures in the accident. (Anh ấy bị gãy xương nhiều chỗ trong tai nạn.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| sustain | Giữ cho cái gì đó tiếp tục/sống sót (nhấn mạnh sự duy trì dài hạn) |
| maintain | Giữ cái gì ở trạng thái tốt bằng cách chăm sóc (nhấn mạn bảo trì) |
| support | Hỗ trợ, giúp đỡ (không nhất thiết phải dài lâu) |
| endure | Chịu đựng hoặc tồn tại lâu dài (nhấn mạnh độ bền) |
Mẹo nhớ
Sus-tain → "tại, hỗ trợ" → Sustain = STay UP (giữ lên, duy trì)
Hãy tưởng tượng một tảng đá cân bằng trên một cây cột — cây cột đó đang "sustain" (duy trì) tảng đá lên.
Những cách sử dụng phổ biến
Trong kinh doanh/môi trường
- sustainable development (phát triển bền vững) — duy trì sự tăng trưởng mà không gây hại
- sustain profitability (duy trì tính sinh lợi)
- sustain market share (duy trì thị phần)
Trong y tế
- sustain a life (nuôi sống)
- sustained release medication (thuốc giải phóng kéo dài)
Trong pháp lý
- sustain an objection (bác bỏ/chấp nhận phản đối) — cách dùng kỹ thuật trong tòa án
Các dạng từ liên quan
- sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì được lâu dài
- sustainability (danh từ): tính bền vững
- sustenance (danh từ): thực phẩm, những điều cần thiết để sống
- sustained (tính từ): liên tục, kéo dài
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa "sustain" và "maintain" là gì?
A: Sustain nhấn mạnh việc giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển, thường liên quan đến năng lượng, tài nguyên. Maintain nhấn mạnh giữ cái gì ở trạng thái hiện tại bằng cách bảo trì. Ví dụ: "The salary sustains a family" (lương duy trì gia đình) nhưng "Regular cleaning maintains the house" (vệ sinh thường xuyên bảo trì nhà).
Q: Tại sao "sustained injury" (chấn thương bị chịu) lại là ý nghĩa thụ động?
A: Trong ngữ cảnh này, "sustain" có nghĩa "chịu đựng" hoặc "trải qua". Chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi hành động (bị thương), không chủ động gây ra.
Q: "Sustain" có thể là danh từ không?
A: Không, sustain chỉ là động từ. Danh từ tương ứng là sustenance (thực phẩm, sinh kế).