eword.vn </> .md

Sustain nghĩa là gì?

Sustain nghĩa là duy trì

UK /səˈsteɪn/ · US /səˈsteɪn/

verbTrung–cao (B2)

Sustain nghĩa là duy trì. Phát âm IPA: /səˈsteɪn/.

Collocations — cụm đi với sustain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Sustain là một động từ với ba nghĩa chính:

  1. Cấp cung cấp thực phẩm/sức sống: Để ai/cái gì đó sống sót hoặc phát triển bằng cách cung cấp những gì cần thiết.

    • Water and sunlight sustain plants. (Nước và ánh sáng mặt trời nuôi sống cây cối.)
  2. Duy trì, tiếp tục: Giữ cho điều gì đó tiếp tục hoặc không bị gián đoạn.

    • Government policies aim to sustain economic growth. (Các chính sách của chính phủ nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế.)
  3. Chịu đựng, b承受: Trải qua hoặc chịu đựng (thường là điều xấu).

    • He sustained multiple fractures in the accident. (Anh ấy bị gãy xương nhiều chỗ trong tai nạn.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
sustain Giữ cho cái gì đó tiếp tục/sống sót (nhấn mạnh sự duy trì dài hạn)
maintain Giữ cái gì ở trạng thái tốt bằng cách chăm sóc (nhấn mạn bảo trì)
support Hỗ trợ, giúp đỡ (không nhất thiết phải dài lâu)
endure Chịu đựng hoặc tồn tại lâu dài (nhấn mạnh độ bền)

Mẹo nhớ

Sus-tain → "tại, hỗ trợ" → Sustain = STay UP (giữ lên, duy trì)

Hãy tưởng tượng một tảng đá cân bằng trên một cây cột — cây cột đó đang "sustain" (duy trì) tảng đá lên.

Những cách sử dụng phổ biến

Trong kinh doanh/môi trường

  • sustainable development (phát triển bền vững) — duy trì sự tăng trưởng mà không gây hại
  • sustain profitability (duy trì tính sinh lợi)
  • sustain market share (duy trì thị phần)

Trong y tế

  • sustain a life (nuôi sống)
  • sustained release medication (thuốc giải phóng kéo dài)

Trong pháp lý

  • sustain an objection (bác bỏ/chấp nhận phản đối) — cách dùng kỹ thuật trong tòa án

Các dạng từ liên quan

  • sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì được lâu dài
  • sustainability (danh từ): tính bền vững
  • sustenance (danh từ): thực phẩm, những điều cần thiết để sống
  • sustained (tính từ): liên tục, kéo dài

Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa "sustain" và "maintain" là gì?
A: Sustain nhấn mạnh việc giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển, thường liên quan đến năng lượng, tài nguyên. Maintain nhấn mạnh giữ cái gì ở trạng thái hiện tại bằng cách bảo trì. Ví dụ: "The salary sustains a family" (lương duy trì gia đình) nhưng "Regular cleaning maintains the house" (vệ sinh thường xuyên bảo trì nhà).

Q: Tại sao "sustained injury" (chấn thương bị chịu) lại là ý nghĩa thụ động?
A: Trong ngữ cảnh này, "sustain" có nghĩa "chịu đựng" hoặc "trải qua". Chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi hành động (bị thương), không chủ động gây ra.

Q: "Sustain" có thể là danh từ không?
A: Không, sustain chỉ là động từ. Danh từ tương ứng là sustenance (thực phẩm, sinh kế).

Câu hỏi thường gặp

sustain nghĩa là gì?

duy trì

sustain trong tiếng Việt là gì?

duy trì

What does "sustain" mean?

to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand

Ví dụ câu với sustain?

A good diet sustains your health and energy levels. — Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn.

Ví dụ câu với sustain?

The small business struggled to sustain its operations during the recession. — Doanh nghiệp nhỏ đã phải vất vả để duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái kinh tế.