take command là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ command. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
take command (lệnh)
Ví dụ
- The general issued a command to retreat immediately. → Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức.
Cách dùng
Cụm take command thường đi với từ command (lệnh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: command
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh