eword.vn </> .md

Command nghĩa là gì?

Command nghĩa là lệnh

UK /kəˈmɑːnd/ · US /kəˈmænd/

nounverbSơ cấp (A1)

Command nghĩa là lệnh. Phát âm IPA: /kəˈmænd/.

Collocations — cụm đi với command

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Command có hai cách sử dụng chính:

1. Danh từ (Noun)

  • Lệnh, chỉ huy: Một yêu cầu bắt buộc phải tuân theo.
    • The captain gave the command to start the engine. (Thuyền trưởng ra lệnh khởi động động cơ.)
  • Khả năng nắm vững: Sự hiểu biết sâu sắc hoặc kiểm soát về điều gì đó.
    • She has a strong command of three languages. (Cô ấy nắm vững ba ngôn ngữ.)
  • Quyền chỉ huy: Vị trí có quyền kiểm soát hoặc chỉ huy.
    • He took command of the unit after the previous leader retired. (Anh ấy tiếp quản chỉ huy đơn vị sau khi thủ lĩnh trước đó nghỉ hưu.)

2. Động từ (Verb)

  • Ra lệnh, chỉ huy: Yêu cầu ai đó làm gì đó một cách quyết đoán.
    • The director commanded silence in the meeting. (Giám đốc ra lệnh yên lặng trong cuộc họp.)
  • Kiểm soát, thống trị: Có khả năng chi phối hoặc nắm vững.
    • The general commands respect from his troops. (Vị tướng giành được sự kính trọng từ quân đội của mình.)
  • Quản lý, điều khiển: Chỉ huy hay điều khiển một nhóm người hoặc tổ chức.
    • She commands a team of fifty engineers. (Cô ấy quản lý một nhóm 50 kỹ sư.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Command Ra lệnh với tính chính thức, thẳng thắn; yêu cầu tuân thủ tuyệt đối
Request Yêu cầu lịch sự, có thể từ chối
Order Lệnh trong bối cảnh mua bán hoặc chỉ huy quân sự; cũng rất chính thức
Ask Hỏi nhẹ nhàng, không bắt buộc

Mẹo ghi nhớ

  • "Command" = "Com-" (cùng) + "mand" → Quản lý cùng, chỉ huy chung → Có sức mạnh kiểm soát.
  • Hay sử dụng trong quân sự, công nghệ (command line), và lãnh đạo.
  • Cụm từ hữu ích: "at someone's command" = sẵn sàng tuân theo lệnh của ai.

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "command" và "order" là gì? A: Command mang tính chỉ huy, lãnh đạo (người có thẩm quyền); order có thể dùng để mua hàng hoặc ra lệnh chung chung hơn.

Q: "Have a good command of" nghĩa là sao? A: Nó có nghĩa là "nắm vững" hoặc "thành thạo" một kỹ năng (ngôn ngữ, kiến thức, v.v.).

Q: Khi nào dùng "command" thay vì "ask"? A: Dùng command khi bạn có quyền hành hoặc bối cảnh hình thức; dùng ask trong cuộc hội thoại bình thường.

Câu hỏi thường gặp

command nghĩa là gì?

lệnh

command trong tiếng Việt là gì?

lệnh

What does "command" mean?

An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something

Ví dụ câu với command?

The general issued a command to retreat immediately. — Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức.

Ví dụ câu với command?

She commands respect from all her employees through her leadership. — Cô ấy giành được sự tôn trọng từ tất cả nhân viên của mình thông qua lãnh đạo.