eword.vn </> .md

"take control" nghĩa là gì?

take control là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ control. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

take control (kiểm soát)

Ví dụ

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. → Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão.

Cách dùng

Cụm take control thường đi với từ control (kiểm soát). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: control

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh