take notice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ notice. Nghĩa tiếng Việt: nhận thấy sự cầm.
Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy sự cầm
Ví dụ
- This is a common example with "take notice". → Ví dụ thường gặp với cụm take notice — nghĩa: nhận thấy sự cầm.
Cách dùng
Cụm take notice đi với notice (để ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: notice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh