eword.vn </> .md

Notice nghĩa là gì?

Notice nghĩa là để ý

UK /ˈnəʊtɪs/ · US /ˈnoʊtɪs/

nounverbSơ cấp (A1)

Notice nghĩa là để ý. Phát âm IPA: /ˈnoʊtɪs/.

Collocations — cụm đi với notice

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt NOTICE (verb) vs OBSERVE vs SEE

Từ Ý nghĩa Sử dụng
notice Nhận thấy chi tiết, có chủ ý hoặc tình cờ Thường dùng cho điều gì đó có ý nghĩa hoặc gây chú ý
observe Quan sát cẩn thận, có ý thức cao Mang tính chính thức, khoa học hơn
see Nhìn thấy bằng mắt, chung chung Cơ bản, có thể không để ý gì

Ví dụ:

  • I noticed her new haircut. (để ý chi tiết)
  • Scientists observed the behavior of the birds. (quan sát có hệ thống)
  • I saw a car outside. (nhìn thấy, không nhất thiết để ý)

NOTICE (danh từ) — Thông báo

Cụm từ quan trọng:

  • At short notice: Với thời gian chuẩn bị ngắn
    • The event was cancelled at short notice. (Sự kiện bị hủy bỏ trong vòng ngắn)
  • Notice board: Bảng thông báo
  • Notice period: Kỳ hạn thông báo (trong hợp đồng lao động)
    • I need to give two weeks' notice before leaving the job. (Tôi phải thông báo hai tuần trước khi từ bỏ công việc)
  • Take notice: Chú ý, để tâm
    • The government finally took notice of the problem. (Chính phủ cuối cùng cũng chú ý đến vấn đề này)
  • Escape notice: Không bị nhận thấy
    • The small error escaped notice during the audit. (Lỗi nhỏ này không bị phát hiện trong cuộc kiểm toán)

Mẹo nhớ

💡 Notice vs Note (ghi chú):

  • Notice = nhận thấy / thông báo
  • Note = ghi lại, viết chú thích

💡 Trong tiếng Anh, "notice" thường xuất hiện trong bối cảp công sở, trường học, nơi công cộng (notice board, staff notice, public notice).

FAQ

Q: "I notice that..." có bao giờ được dùng không?

A: Có, cách này rất tự nhiên: I notice that the prices have gone up. (Tôi để ý thấy giá cả tăng lên)

Q: "Notice" hay "Notice of" trong công văn?

A: Cả hai đều được dùng:

  • Notice of dismissal = Thông báo về việc sa thải
  • Dismissal notice = Thông báo sa thải

Câu hỏi thường gặp

notice nghĩa là gì?

để ý

notice trong tiếng Việt là gì?

để ý

What does "notice" mean?

to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning

Ví dụ câu với notice?

I didn't notice the mistake until you pointed it out. — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra.

Ví dụ câu với notice?

The hotel posted a notice about the renovation. — Khách sạn đăng thông báo về công việc tu sửa.