Phân biệt NOTICE (verb) vs OBSERVE vs SEE
| Từ | Ý nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| notice | Nhận thấy chi tiết, có chủ ý hoặc tình cờ | Thường dùng cho điều gì đó có ý nghĩa hoặc gây chú ý |
| observe | Quan sát cẩn thận, có ý thức cao | Mang tính chính thức, khoa học hơn |
| see | Nhìn thấy bằng mắt, chung chung | Cơ bản, có thể không để ý gì |
Ví dụ:
- I noticed her new haircut. (để ý chi tiết)
- Scientists observed the behavior of the birds. (quan sát có hệ thống)
- I saw a car outside. (nhìn thấy, không nhất thiết để ý)
NOTICE (danh từ) — Thông báo
Cụm từ quan trọng:
- At short notice: Với thời gian chuẩn bị ngắn
- The event was cancelled at short notice. (Sự kiện bị hủy bỏ trong vòng ngắn)
- Notice board: Bảng thông báo
- Notice period: Kỳ hạn thông báo (trong hợp đồng lao động)
- I need to give two weeks' notice before leaving the job. (Tôi phải thông báo hai tuần trước khi từ bỏ công việc)
- Take notice: Chú ý, để tâm
- The government finally took notice of the problem. (Chính phủ cuối cùng cũng chú ý đến vấn đề này)
- Escape notice: Không bị nhận thấy
- The small error escaped notice during the audit. (Lỗi nhỏ này không bị phát hiện trong cuộc kiểm toán)
Mẹo nhớ
💡 Notice vs Note (ghi chú):
- Notice = nhận thấy / thông báo
- Note = ghi lại, viết chú thích
💡 Trong tiếng Anh, "notice" thường xuất hiện trong bối cảp công sở, trường học, nơi công cộng (notice board, staff notice, public notice).
FAQ
Q: "I notice that..." có bao giờ được dùng không?
A: Có, cách này rất tự nhiên: I notice that the prices have gone up. (Tôi để ý thấy giá cả tăng lên)
Q: "Notice" hay "Notice of" trong công văn?
A: Cả hai đều được dùng:
- Notice of dismissal = Thông báo về việc sa thải
- Dismissal notice = Thông báo sa thải