tax shelter là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ shelter. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
tax shelter (nơi trú ẩn)
Ví dụ
- The hikers found shelter under a large rock during the storm. → Những người đi bộ đường dài tìm được nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn trong trận bão.
Cách dùng
Cụm tax shelter thường đi với từ shelter (nơi trú ẩn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: shelter
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh