eword.vn </> .md

Shelter nghĩa là gì?

Shelter nghĩa là nơi trú ẩn

UK /ˈʃeltə(r)/ · US /ˈʃeltər/

nounverbSơ–trung (A2)

Shelter nghĩa là nơi trú ẩn. Phát âm IPA: /ˈʃeltər/.

Collocations — cụm đi với shelter

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Shelter có hai cách dùng chính:

1. Danh từ (Noun)

  • Ý nghĩa cơ bản: Một nơi cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm
  • Mở rộng: Bất kỳ tòa nhà, cấu trúc hoặc nơi trú ẩn nào
Ngữ cảnh Ví dụ
Thiên nhiên "a natural shelter in a cave"
Xã hội "a homeless shelter" (trạm cứu trợ người vô gia cư)
Y tế "an emergency shelter" (nơi trú ẩn khẩn cấp)
Hành chính "tax shelter" (cơ chế tránh thuế hợp pháp)

2. Động từ (Verb)

  • Ý nghĩa: Cung cấp sự bảo vệ; che chở
  • Thường ở dạng "shelter someone/something from something"
  • Ví dụ: "The umbrella sheltered us from the rain."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Điểm khác Ví dụ
Shelter Nơi/sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm "take shelter from rain"
Refuge Nơi trốn tránh (thường khẩn cấp hơn, liên quan đến nguy hiểm) "seek refuge from persecution"
Haven Nơi an toàn, thường mang tính hình tượng, yên bình "a haven of peace"
Cabin/Hut Tòa nhà cụ thể, nhỏ gọn "a mountain cabin"

Cụm từ thông dụng

  • Take shelter = Tìm nơi trú ẩn (hành động tức thì)

    • Example: "We took shelter in the train station when it started raining."
  • Seek shelter = Tìm kiếm nơi an toàn (có tính chủ động hơn)

    • Example: "Refugees sought shelter in neighboring countries."
  • Shelter belt = Hàng rào cây chắn gió

    • Example: "Farmers planted a shelter belt to protect crops."

Mẹo nhớ

SHELTER = SHELL + TER

  • Tưởng tượng một vỏ (shell) bảo vệ bên trong — giống như shelter bảo vệ con người
  • Âm thanh: /ˈʃeltə(r)/ — nhấn mạnh trên âm tiết đầu SHEL-

Những điểm cần lưu ý

  1. Shelter là danh từ đếm được khi chỉ một nơi cụ thể: "a shelter", "two shelters"
  2. Khi chỉ khái niệm bảo vệ (không đếm được): "They provided shelter for the refugees." (không dùng "a shelter")
  3. Ở dạng động từ, thường sử dụng với giới từ from: "shelter from danger", "shelter from the wind"
  4. Sheltered (tính từ) = được bảo vệ, an toàn: "a sheltered location"

Câu hỏi thường gặp

Q: "Shelter" và "shade" khác nhau gì?

  • A: "Shade" chỉ bóng mát (từ mặt trời), "shelter" là bảo vệ toàn diện (mưa, gió, nguy hiểm).

Q: "Sheltered housing" là gì?

  • A: Là dạng nhà ở cho người cao tuổi hoặc khuyết tật, có nhân viên giám sát.

Q: Tax shelter có ý nghĩa gì?

  • A: Là những cơ chế pháp lý cho phép cá nhân/công ty giảm thiểu thuế phải nộp (có thể hợp pháp hoặc tranh cãi).

Câu hỏi thường gặp

shelter nghĩa là gì?

nơi trú ẩn

shelter trong tiếng Việt là gì?

nơi trú ẩn

What does "shelter" mean?

a place giving protection from bad weather or danger; to provide protection or refuge

Ví dụ câu với shelter?

The hikers found shelter under a large rock during the storm. — Những người đi bộ đường dài tìm được nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn trong trận bão.

Ví dụ câu với shelter?

The government built a bomb shelter during the war. — Chính phủ đã xây dựng một hầm trú ẩn trong thời chiến tranh.