teaching method là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ method. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
teaching method (phương pháp)
Ví dụ
- She uses a very effective teaching method in her classroom. → Cô ấy sử dụng một phương pháp giảng dạy rất hiệu quả trong lớp học.
Cách dùng
Cụm teaching method thường đi với từ method (phương pháp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: method
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh