team sport là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sport. Nghĩa tiếng Việt: thể thao cỗ.
Nghĩa tiếng Việt
thể thao cỗ
Ví dụ
- This is a common example with "team sport". → Ví dụ thường gặp với cụm team sport — nghĩa: thể thao cỗ.
Cách dùng
Cụm team sport đi với sport (thể thao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sport
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh