eword.vn </> .md

Sport nghĩa là gì?

Sport nghĩa là thể thao

UK /spɔːt/ · US /spɔːrt/

nounverbSơ cấp (A1)

Sport nghĩa là thể thao. Phát âm IPA: /spɔːrt/.

Collocations — cụm đi với sport

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Sport (noun) dùng để chỉ bất kỳ hoạt động thể chất nào được thực hiện để giải trí, luyện tập hoặc cạnh tranh. Là một danh từ đếm được, có thể nói "a sport" (một môn) hoặc "sports" (các môn thể thao).

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
Nói về một môn cụ thể "Football is a popular sport." (Bóng đá là một môn thể thao phổ biến.)
Chơi thể thao "play a sport" = tham gia vào một môn thể thao
Bắt đầu chơi "take up a sport" = bắt đầu học một môn thể thao
Danh từ ghép sports day, sports car, sports wear

Phân biệt dễ nhầm

  • Sport vs. Game: Sport nhấn mạnh hoạt động thể chất, game có thể là trò chơi tinh thần (board games)
  • Sport vs. Exercise: Sport thường có quy tắc và cạnh tranh; exercise là tập luyện thể chất
  • Sport (singular) vs. Sports (plural): "What sport do you play?" nhưng "Sports are important for health"

Mẹo nhớ

Nhớ rằng sport thường có yếu tố cạnh tranh, luật lệkỹ năng. Nếu là hoạt động vô tổ chức thuần túy, có thể không gọi là "sport" mà là "exercise".

FAQ

Q: Có phải "sport" chỉ là danh từ? A: Không. "Sport" cũng có thể là động từ (lỗi thời/văn học) với nghĩa "mặc, đeo, hoặc thể hiện cái gì đó". Ví dụ: "He sports a new watch" (Anh ta đeo một chiếc đồng hồ mới)

Q: Tại sao đôi khi người Anh nói "sport" số ít, người Mỹ nói "sports"? A: Cả hai đều chính xác, nhưng trong tiếng Anh Anh, "sport" thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung chung

Q: "What's your favorite sport?" hay "What are your favorite sports?" A: Cả hai đều đúng! Hỏi một môn → "sport"; hỏi nhiều môn → "sports"

Câu hỏi thường gặp

sport nghĩa là gì?

thể thao

sport trong tiếng Việt là gì?

thể thao

What does "sport" mean?

an activity involving physical exertion and skill, played or done for enjoyment, exercise, or as a profession; a game or competition

Ví dụ câu với sport?

My favorite sport is basketball. — Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.

Ví dụ câu với sport?

He plays several sports including football and tennis. — Anh ấy chơi nhiều môn thể thao bao gồm bóng đá và quần vợt.