tech industry là collocation tiếng Anh thường gặp với từ industry. Nghĩa tiếng Việt: ngành công nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
ngành công nghiệp
Ví dụ
- This is a common example with "tech industry".
→ Ví dụ thường gặp với cụm tech industry — nghĩa: ngành công nghiệp
trường cao đẳng kỹ thuật.
Cách dùng
Cụm tech industry đi với industry (ngành công nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: industry
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh