Định nghĩa chi tiết
Industry có hai ý chính:
1. Ngành công nghiệp (Economic meaning)
Ngành sản xuất hoặc kinh tế nhất định, từ sản xuất hàng hóa đến cung cấp dịch vụ.
- Heavy industry: Công nghiệp nặng (thép, dầu, sản xuất) — yêu cầu vốn lớn, tài nguyên nhiều
- Light industry: Công nghiệp nhẹ (dệt, thực phẩm, điện tử tiêu dùng) — sản phẩm tiêu dùng hàng ngày
- Creative industry: Ngành sáng tạo (phim, game, thiết kế, âm nhạc)
2. Siêng năng, chăm chỉ (Personal quality)
Tính cách chỉ sự cần cù, chăm chỉ trong công việc hoặc học tập. Ý nghĩa này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại nhưng vẫn tìm thấy trong các tác phẩm văn học kinh điển.
So sánh từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Industry | Ngành kinh tế; sự chăm chỉ | The tech industry is booming. |
| Business | Doanh nghiệp cụ thể; giao dịch | My father runs a small business. |
| Trade | Giao thương; nghề thủ công | He learned his trade as a carpenter. |
| Sector | Lĩnh vực kinh tế (chia nhỏ hơn) | The healthcare sector needs reform. |
Các cách dùng phổ biến
- Go into industry: Vào làm việc trong ngành công nghiệp
- Industry standard: Tiêu chuẩn ngành
- Industry leader: Công ty/người dẫn đầu ngành
- Emerging industry: Ngành mới nổi
- Key industry: Ngành then chốt
Sự phát triển lịch sử
Từ "industry" bắt nguồn từ Latin industria (chăm chỉ). Thời kỳ Cách mạng Công nghiệp (Industrial Revolution, 1760–1840), ý nghĩa "ngành sản xuất" trở thành chính yếu. Ở thế kỷ 21, "industry" thường chỉ các ngành kinh tế lớn (oil industry, music industry, fashion industry).
Mẹo nhớ
- IND = INdividual Diligence (cách nhớ ý cũ)
- Trong tiếng Anh hiện đại: Industry = ngành + sản xuất + doanh nghiệp quy mô
- Để nói "sự chăm chỉ" hiện nay, dùng diligence hoặc hard work thay vì industry