technique for (doing something) là collocation tiếng Anh thường gặp với từ technique. Nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật thay cho sự làm một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật thay cho sự làm một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "technique for (doing something)". → Ví dụ thường gặp với cụm technique for (doing something) — nghĩa: kỹ thuật thay cho sự làm một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm technique for (doing something) đi với technique (kỹ thuật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: technique
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh