technological advance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ advance. Nghĩa tiếng Việt: tiền trả trước kỹ thuật.
Nghĩa tiếng Việt
tiền trả trước kỹ thuật
Ví dụ
- This is a common example with "technological advance". → Ví dụ thường gặp với cụm technological advance — nghĩa: tiền trả trước kỹ thuật.
Cách dùng
Cụm technological advance đi với advance (tiến lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: advance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh