eword.vn </> .md

"temporary closure" nghĩa là gì?

temporary closure là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ temporary. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

temporary closure (tạm thời)

Ví dụ

  • She took a temporary job in the summer to earn money. → Cô ấy nhận một công việc tạm thời vào mùa hè để kiếm tiền.

Cách dùng

Cụm temporary closure thường đi với từ temporary (tạm thời). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: temporary

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh