Định nghĩa chi tiết
Temporary (tính từ) mô tả điều gì đó chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế. Nó nhấn mạnh tính chất "không lâu dài" và "không mang tính vĩnh viễn".
Phân biệt từ đồng nghĩa
| Từ | Nuance |
|---|---|
| Temporary | Có thể xác định được thời hạn; ý định thay đổi |
| Transient | Đi nhanh chóng, thường không dự định; tạm bợ hơn |
| Provisional | Mang tính chất "tạm thời trong khi chờ xác nhận"; hành chính |
| Short-term | Nhấn mạnh "trong thời gian ngắn"; thường dùng trong kinh doanh/tài chính |
Cách dùng
- Về công việc: "temporary worker" (công nhân tạm thời), "temporary position" (vị trí tạm thời)
- Về cơ sở vật chất: "temporary shelter" (nơi trú ẩn tạm thời), "temporary base" (căn cứ tạm thời)
- Về trạng thái/cảm xúc: "temporary sadness" (buồn tạm thời), "temporary loss of appetite" (mất cảm giác thèm ăn tạm thời)
Mẹo nhớ
Temp = Time (thời gian hạn chế) → Temporary = không mãi mãi
Hình dung "temporary" như một chiếc scaffolding (giàn giáo) trên công trường—nó ở đó để giúp đỡ, nhưng cuối cùng sẽ được tháo dỡ.
FAQ
Q: "Temporary" và "temporarily" khác nhau thế nào? A: Temporary là tính từ (mô tả danh từ), temporarily là tr副từ (mô tả hành động/trạng thái). Ví dụ: "temporary solution" (giải pháp tạm thời) vs. "I'm working temporarily" (Tôi đang làm việc tạm thời).
Q: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nào? A: Rất phổ biến trong: công việc (việc làm tạm thời), y tế (triệu chứng tạm thời), xây dựng (đơn vị tạm thời), chính trị (biện pháp tạm thời), công nghệ (lỗi tạm thời).
Q: Động từ "temporize" có liên quan? A: Có! "Temporize" = tìm cách trì hoãn/tránh quyết định—mang ý "dùng thời gian để che phủ" từ cùng gốc Latin tempus (thời gian).