thorough knowledge là collocation tiếng Anh thường gặp với từ thorough. Nghĩa tiếng Việt: sự biết kỹ lưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
sự biết kỹ lưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "thorough knowledge". → Ví dụ thường gặp với cụm thorough knowledge — nghĩa: sự biết kỹ lưỡng.
Cách dùng
Cụm thorough knowledge đi với thorough (kỹ lưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: thorough
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh