Định nghĩa chi tiết
Thorough mô tả một việc làm được thực hiện với sự tập trung cao độ vào từng chi tiết, không bỏ sót gì. Từ này có hai ý chính:
- Sự chú ý đến chi tiết — làm việc cẩn thận, không vội vàng
- Tính toàn bộ — bao quát hết tất cả các khía cạnh của một vấn đề
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thorough | Kỹ lưỡng, chu đáo, chú ý chi tiết | a thorough investigation = cuộc điều tra chi tiết |
| Thorough-going | Triệt để, toàn bộ (mạnh hơn) | a thoroughgoing disaster = thảm họa triệt để |
| Throughout | Khắp nơi, xuyên suốt (giới từ/phó từ) | throughout the year = suốt năm |
| Thorny | Đầy gai, khó khăn (hình ảnh) | a thorny issue = vấn đề khó xử |
Cách dùng phổ biến
Với danh từ chỉ quá trình/hoạt động:
- thorough investigation / examination / review / analysis
- thorough research / study / preparation
- thorough cleaning / inspection
Với danh từ chỉ tính chất:
- thorough knowledge / understanding / grasp
- thorough job / work
Mẹo nhớ
"THoough = THinking Over everything"
- Khi bạn làm việc thorough, bạn suy nghĩ về mọi thứ từng chi tiết một.
FAQ
Q: "Thorough" có thể dùng để mô tả con người không? A: Có, nhưng ít phổ biến hơn. Thay vào đó, ta thường nói:
- "She is very thorough in her work." (Cô ấy làm việc rất kỹ lưỡng)
- "He is a meticulous/careful person." (Anh ấy là người cẩn thận)
Q: "Thoroughly" là phó từ có ý nghĩa gì? A: Thoroughly = kỹ lưỡng, hoàn toàn. Ví dụ:
- "I thoroughly enjoy this movie." = Tôi rất thích bộ phim này (hoàn toàn thích)
- "We thoroughly cleaned the room." = Chúng tôi dọn phòng rất kỹ lưỡng
Q: "Thorough" và "comprehensive" khác nhau thế nào? A:
- Thorough = tập trung vào chi tiết và độ chính xác của từng phần
- Comprehensive = tập trung vào phạm vi và bao quát tất cả các mặt
Ví dụ: "A thorough report includes all details; a comprehensive report covers all topics."