eword.vn </> .md

Thorough nghĩa là gì?

Thorough nghĩa là kỹ lưỡng

UK ˈθʌrə · US ˈθɝoʊ

adjectiveTrung cấp (B1)

Thorough nghĩa là kỹ lưỡng. Phát âm IPA: ˈθɝoʊ.

Collocations — cụm đi với thorough

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Thorough mô tả một việc làm được thực hiện với sự tập trung cao độ vào từng chi tiết, không bỏ sót gì. Từ này có hai ý chính:

  1. Sự chú ý đến chi tiết — làm việc cẩn thận, không vội vàng
  2. Tính toàn bộ — bao quát hết tất cả các khía cạnh của một vấn đề

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Thorough Kỹ lưỡng, chu đáo, chú ý chi tiết a thorough investigation = cuộc điều tra chi tiết
Thorough-going Triệt để, toàn bộ (mạnh hơn) a thoroughgoing disaster = thảm họa triệt để
Throughout Khắp nơi, xuyên suốt (giới từ/phó từ) throughout the year = suốt năm
Thorny Đầy gai, khó khăn (hình ảnh) a thorny issue = vấn đề khó xử

Cách dùng phổ biến

Với danh từ chỉ quá trình/hoạt động:

  • thorough investigation / examination / review / analysis
  • thorough research / study / preparation
  • thorough cleaning / inspection

Với danh từ chỉ tính chất:

  • thorough knowledge / understanding / grasp
  • thorough job / work

Mẹo nhớ

"THoough = THinking Over everything"

  • Khi bạn làm việc thorough, bạn suy nghĩ về mọi thứ từng chi tiết một.

FAQ

Q: "Thorough" có thể dùng để mô tả con người không? A: Có, nhưng ít phổ biến hơn. Thay vào đó, ta thường nói:

  • "She is very thorough in her work." (Cô ấy làm việc rất kỹ lưỡng)
  • "He is a meticulous/careful person." (Anh ấy là người cẩn thận)

Q: "Thoroughly" là phó từ có ý nghĩa gì? A: Thoroughly = kỹ lưỡng, hoàn toàn. Ví dụ:

  • "I thoroughly enjoy this movie." = Tôi rất thích bộ phim này (hoàn toàn thích)
  • "We thoroughly cleaned the room." = Chúng tôi dọn phòng rất kỹ lưỡng

Q: "Thorough" và "comprehensive" khác nhau thế nào? A:

  • Thorough = tập trung vào chi tiếtđộ chính xác của từng phần
  • Comprehensive = tập trung vào phạm vibao quát tất cả các mặt

Ví dụ: "A thorough report includes all details; a comprehensive report covers all topics."

Câu hỏi thường gặp

thorough nghĩa là gì?

kỹ lưỡng

thorough trong tiếng Việt là gì?

kỹ lưỡng

What does "thorough" mean?

done or made with great attention to detail; complete and careful

Ví dụ câu với thorough?

The doctor conducted a thorough examination before prescribing any medication. — Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bệnh kỹ lưỡng trước khi kê đơn thuốc.

Ví dụ câu với thorough?

We need a thorough investigation into the cause of the accident. — Chúng ta cần một cuộc điều tra chu đáo về nguyên nhân của vụ tai nạn.