thorough preparation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ thorough. Nghĩa tiếng Việt: sự sửa soạn kỹ lưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
sự sửa soạn kỹ lưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "thorough preparation". → Ví dụ thường gặp với cụm thorough preparation — nghĩa: sự sửa soạn kỹ lưỡng.
Cách dùng
Cụm thorough preparation đi với thorough (kỹ lưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: thorough
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh