eword.vn </> .md

"thriving industry" nghĩa là gì?

thriving industry là collocation tiếng Anh thường gặp với từ industry. Nghĩa tiếng Việt: ngành công nghiệp sự giàu có.

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp sự giàu có

Ví dụ

  • This is a common example with "thriving industry". → Ví dụ thường gặp với cụm thriving industry — nghĩa: ngành công nghiệp sự giàu có.

Cách dùng

Cụm thriving industry đi với industry (ngành công nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: industry

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh