tight budget là collocation tiếng Anh thường gặp với từ budget. Nghĩa tiếng Việt: lập ngân sách kín.
Nghĩa tiếng Việt
lập ngân sách kín
Ví dụ
- This is a common example with "tight budget". → Ví dụ thường gặp với cụm tight budget — nghĩa: lập ngân sách kín.
Cách dùng
Cụm tight budget đi với budget (ngân sách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: budget
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh