eword.vn </> .md

Budget nghĩa là gì?

Budget nghĩa là ngân sách

UK /ˈbʌdʒɪt/ · US /ˈbʌdʒɪt/

nounverbadjectiveTrung–cao (B2)

Budget nghĩa là ngân sách. Phát âm IPA: /ˈbʌdʒɪt/.

Tham chiếu bên ngoài: Wikipedia · Wikidata

Nghĩa chính

budget là một từ có thể đóng vai trò danh từ, động từ và tính từ.

Từ loại Nghĩa Ví dụ
Danh từ ngân sách, khoản tiền dự trù a marketing budget
Động từ lập kế hoạch chi tiêu budget for a holiday
Tính từ giá rẻ, bình dân budget airline

Cách dùng

  • on a budget = với ngân sách hạn hẹp: traveling on a budget.
  • budget for + N = dự trù tiền cho việc gì.
  • a tight budget = ngân sách eo hẹp.

Phân biệt dễ nhầm

  • budget vs cost: budget là số tiền bạn dự định chi; cost là số tiền thực tế phải trả.
  • budget vs expense: expense là khoản chi cụ thể, còn budget là kế hoạch tổng thể.

Mẹo nhớ

Liên tưởng "budget" với việc "bỏ vào túi" – từ này gốc từ tiếng Pháp bougette nghĩa là "chiếc túi nhỏ" đựng tiền.

FAQ

budget có dùng làm tính từ không? Có – budget hotel, budget flight nghĩa là loại rẻ, tiết kiệm.

Phát âm trọng âm ở đâu? Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: BUD-get.

Câu hỏi thường gặp

budget nghĩa là gì?

ngân sách

budget trong tiếng Việt là gì?

ngân sách

What does "budget" mean?

An estimate of income and expenditure for a set period; to plan how to spend money; (adjective) inexpensive.

Ví dụ câu với budget?

We need to stick to our monthly budget. — Chúng ta cần bám sát ngân sách hàng tháng.

Ví dụ câu với budget?

The government announced its annual budget. — Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.