Nghĩa chính
budget là một từ có thể đóng vai trò danh từ, động từ và tính từ.
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | ngân sách, khoản tiền dự trù | a marketing budget |
| Động từ | lập kế hoạch chi tiêu | budget for a holiday |
| Tính từ | giá rẻ, bình dân | budget airline |
Cách dùng
- on a budget = với ngân sách hạn hẹp: traveling on a budget.
- budget for + N = dự trù tiền cho việc gì.
- a tight budget = ngân sách eo hẹp.
Phân biệt dễ nhầm
- budget vs cost: budget là số tiền bạn dự định chi; cost là số tiền thực tế phải trả.
- budget vs expense: expense là khoản chi cụ thể, còn budget là kế hoạch tổng thể.
Mẹo nhớ
Liên tưởng "budget" với việc "bỏ vào túi" – từ này gốc từ tiếng Pháp bougette nghĩa là "chiếc túi nhỏ" đựng tiền.
FAQ
budget có dùng làm tính từ không? Có – budget hotel, budget flight nghĩa là loại rẻ, tiết kiệm.
Phát âm trọng âm ở đâu? Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: BUD-get.