eword.vn </> .md

"tight schedule" nghĩa là gì?

tight schedule là collocation tiếng Anh thường gặp với từ schedule. Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp thời gian kín.

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp thời gian kín

Ví dụ

  • This is a common example with "tight schedule". → Ví dụ thường gặp với cụm tight schedule — nghĩa: sắp xếp thời gian kín.

Cách dùng

Cụm tight schedule đi với schedule (lịch trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: schedule

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh