time flies là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fly. Nghĩa tiếng Việt: con ruồi.
Nghĩa tiếng Việt
con ruồi
Ví dụ
- This is a common example with "time flies". → Ví dụ thường gặp với cụm time flies — nghĩa: con ruồi.
Cách dùng
Cụm time flies đi với fly (con ruồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fly
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh