eword.vn </> .md

Fly nghĩa là gì?

Fly nghĩa là con ruồi

UK /flaɪ/ · US /flaɪ/

nounverbadjectiveSơ cấp (A1)

Fly nghĩa là con ruồi. Phát âm IPA: /flaɪ/.

Collocations — cụm đi với fly

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Fly có ba nghĩa chính:

  1. Noun: Con ruồi (insect nhỏ có hai cánh)
  2. Verb: Bay, di chuyển qua không khí; đi bằng máy bay
  3. Adjective (slang): Sành điệu, lạnh lùng, hấp dẫn

Cách dùng

Nghĩa 1: Con ruồi (danh từ)

  • There's a fly in my soup. (Có con ruồi trong canh tôm của tôi.)
  • Flies are attracted to sweet food. (Ruồi bị thu hút bởi thức ăn ngọt.)

Nghĩa 2: Bay (động từ)

  • Chủ ngữ bay tự nhiên: Birds fly south in winter. (Chim bay về phía nam vào mùa đông.)
  • Bằng máy bay: We flew to Paris last summer. (Chúng tôi bay tới Paris hè năm ngoái.)
  • Cảm xúc/sự kiện diễn ra nhanh: Time flies when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

Nghĩa 3: Sành điệu (tính từ, slang)

  • He's wearing a fly jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lạnh lùng.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
fly bay; con ruồi The plane flies at night.
flock đàn chim A flock of birds flew overhead.
flutter rung động cánh (từ từ) Butterflies flutter around flowers.

Mẹo nhớ

  • Fly (noun): Hình dung con ruồi nhỏ (có chữ f giống lấy chữ đầu)
  • Fly (verb): Think "Freely in the sKy" – tự do trong bầu trời
  • Fly (slang): Nghe như "flygirl/flyboy" – người lạnh lùng, sành điệu (từ hip-hop 90s)

FAQ

Q: "Fly" với "flight" khác nhau gì? A: Fly = hành động bay; flight = chuyến bay có kế hoạch (Flight 123 from London to Tokyo)

Q: Làm sao phát âm đúng? A: /flaɪ/ – giống như "fl" + "eye", không phải "flai"

Q: "Time flies" là cụm từ gì? A: Thành ngữ dùng khi thời gian trôi nhanh mà không hay biết. Time flies when you're busy. = Thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn.

Câu hỏi thường gặp

fly nghĩa là gì?

con ruồi

fly trong tiếng Việt là gì?

con ruồi

What does "fly" mean?

a small insect with two wings; to move through the air; fashionable or stylish

Ví dụ câu với fly?

A fly landed on the table. — Con ruồi đậu trên bàn.

Ví dụ câu với fly?

The bird can fly very high in the sky. — Con chim có thể bay rất cao trên bầu trời.