Nghĩa chính
Fly có ba nghĩa chính:
- Noun: Con ruồi (insect nhỏ có hai cánh)
- Verb: Bay, di chuyển qua không khí; đi bằng máy bay
- Adjective (slang): Sành điệu, lạnh lùng, hấp dẫn
Cách dùng
Nghĩa 1: Con ruồi (danh từ)
- There's a fly in my soup. (Có con ruồi trong canh tôm của tôi.)
- Flies are attracted to sweet food. (Ruồi bị thu hút bởi thức ăn ngọt.)
Nghĩa 2: Bay (động từ)
- Chủ ngữ bay tự nhiên: Birds fly south in winter. (Chim bay về phía nam vào mùa đông.)
- Bằng máy bay: We flew to Paris last summer. (Chúng tôi bay tới Paris hè năm ngoái.)
- Cảm xúc/sự kiện diễn ra nhanh: Time flies when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)
Nghĩa 3: Sành điệu (tính từ, slang)
- He's wearing a fly jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lạnh lùng.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fly | bay; con ruồi | The plane flies at night. |
| flock | đàn chim | A flock of birds flew overhead. |
| flutter | rung động cánh (từ từ) | Butterflies flutter around flowers. |
Mẹo nhớ
- Fly (noun): Hình dung con ruồi nhỏ (có chữ f giống lấy chữ đầu)
- Fly (verb): Think "Freely in the sKy" – tự do trong bầu trời
- Fly (slang): Nghe như "flygirl/flyboy" – người lạnh lùng, sành điệu (từ hip-hop 90s)
FAQ
Q: "Fly" với "flight" khác nhau gì? A: Fly = hành động bay; flight = chuyến bay có kế hoạch (Flight 123 from London to Tokyo)
Q: Làm sao phát âm đúng? A: /flaɪ/ – giống như "fl" + "eye", không phải "flai"
Q: "Time flies" là cụm từ gì? A: Thành ngữ dùng khi thời gian trôi nhanh mà không hay biết. Time flies when you're busy. = Thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn.