eword.vn </> .md

"time off" nghĩa là gì?

time off là collocation tiếng Anh thường gặp với từ time. Nghĩa tiếng Việt: tắt thời gian.

Nghĩa tiếng Việt

tắt thời gian

Ví dụ

  • This is a common example with "time off". → Ví dụ thường gặp với cụm time off — nghĩa: tắt thời gian.

Cách dùng

Cụm time off đi với time (thời gian). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: time

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh