Nghĩa chính
Time là một từ vô cùng phổ biến với nhiều cách dùng:
Danh từ: thời gian, thì giờ, khoảng thời gian
- What's the time? (Mấy giờ rồi?)
- I need more time to finish. (Tôi cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành.)
Danh từ: lần, dịp
- This time I'll succeed. (Lần này tôi sẽ thành công.)
Động từ: đo thời gian, tính giờ
- Please time this exercise. (Vui lòng tính giờ bài tập này.)
Cách dùng
Các cụm từ thường gặp:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in time | kịp lúc, đúng lúc | We arrived in time for dinner. |
| on time | đúng giờ | The train left on time. |
| all the time | cả thời gian, lúc nào cũng | He talks all the time. |
| have a good/bad time | có khoảng thời gian vui/buồn | Did you have a good time? |
| save/waste time | tiết kiệm/lãng phí thời gian | Don't waste your time. |
| pass the time | giết thời gian,消磨 thời gian | I read to pass the time. |
| at the same time | cùng lúc, đồng thời | Both events happened at the same time. |
Phân biệt dễ nhầm
Time vs. Moment
- time: khoảng thời gian, thường dùng rộng hơn
- We spent a lot of time together. (Chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau.)
- moment: một thời điểm cụ thể, rất ngắn
- Wait a moment, please. (Đợi một chút.)
On time vs. In time
- on time: đúng giờ được quy định
- The meeting is on time. (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
- in time: kịp lúc, đủ thời gian
- We arrived in time to catch the flight. (Chúng tôi kịp lên máy bay.)
Mẹo nhớ
🎯 "Time flies when you're having fun" – Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ. Hãy nhớ rằng time là danh từ đếm được khi chỉ "lần" nhưng không đếm được khi chỉ "thời gian".
⏰ Ghi nhớ: Các cụm từ on time / in time / all the time là những biểu thức quan trọng cần học kỹ vì chúng xuất hiện rất thường xuyên.
FAQ
Q: "I don't have time" hay "I don't have a time"? A: "I don't have time" (không có mạo từ). Khi chỉ thời gian như khái niệm chung, không dùng mạo từ.
Q: "Time" có thể là động từ không? A: Có! Khi "time" là động từ nghĩa là "đo thời gian/tính giờ":
- Time yourself while running. (Tính giờ cho bản thân khi chạy.)
Q: "At what time" hay "What time"? A: Cả hai đều đúng, nhưng "What time" thông dụng hơn và ngắn gọn hơn:
- What time is the meeting? (Cuộc họp lúc mấy giờ?)
- At what time does it start? (Nó bắt đầu lúc mấy giờ?) — Hơi trang trọng hơn