eword.vn </> .md

Time nghĩa là gì?

Time nghĩa là thời gian

UK /taɪm/ · US /taɪm/

nounverbSơ cấp (A1)

Time nghĩa là thời gian. Phát âm IPA: /taɪm/.

Collocations — cụm đi với time

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Time là một từ vô cùng phổ biến với nhiều cách dùng:

  1. Danh từ: thời gian, thì giờ, khoảng thời gian

    • What's the time? (Mấy giờ rồi?)
    • I need more time to finish. (Tôi cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành.)
  2. Danh từ: lần, dịp

    • This time I'll succeed. (Lần này tôi sẽ thành công.)
  3. Động từ: đo thời gian, tính giờ

    • Please time this exercise. (Vui lòng tính giờ bài tập này.)

Cách dùng

Các cụm từ thường gặp:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
in time kịp lúc, đúng lúc We arrived in time for dinner.
on time đúng giờ The train left on time.
all the time cả thời gian, lúc nào cũng He talks all the time.
have a good/bad time có khoảng thời gian vui/buồn Did you have a good time?
save/waste time tiết kiệm/lãng phí thời gian Don't waste your time.
pass the time giết thời gian,消磨 thời gian I read to pass the time.
at the same time cùng lúc, đồng thời Both events happened at the same time.

Phân biệt dễ nhầm

Time vs. Moment

  • time: khoảng thời gian, thường dùng rộng hơn
    • We spent a lot of time together. (Chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau.)
  • moment: một thời điểm cụ thể, rất ngắn
    • Wait a moment, please. (Đợi một chút.)

On time vs. In time

  • on time: đúng giờ được quy định
    • The meeting is on time. (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
  • in time: kịp lúc, đủ thời gian
    • We arrived in time to catch the flight. (Chúng tôi kịp lên máy bay.)

Mẹo nhớ

🎯 "Time flies when you're having fun" – Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ. Hãy nhớ rằng time là danh từ đếm được khi chỉ "lần" nhưng không đếm được khi chỉ "thời gian".

Ghi nhớ: Các cụm từ on time / in time / all the time là những biểu thức quan trọng cần học kỹ vì chúng xuất hiện rất thường xuyên.

FAQ

Q: "I don't have time" hay "I don't have a time"? A: "I don't have time" (không có mạo từ). Khi chỉ thời gian như khái niệm chung, không dùng mạo từ.

Q: "Time" có thể là động từ không? A: Có! Khi "time" là động từ nghĩa là "đo thời gian/tính giờ":

  • Time yourself while running. (Tính giờ cho bản thân khi chạy.)

Q: "At what time" hay "What time"? A: Cả hai đều đúng, nhưng "What time" thông dụng hơn và ngắn gọn hơn:

  • What time is the meeting? (Cuộc họp lúc mấy giờ?)
  • At what time does it start? (Nó bắt đầu lúc mấy giờ?) — Hơi trang trọng hơn

Câu hỏi thường gặp

time nghĩa là gì?

thời gian

time trong tiếng Việt là gì?

thời gian

What does "time" mean?

The indefinite continued progress of existence and events in the past, present, and future; a particular point in this continuum measured in hours and minutes

Ví dụ câu với time?

What time is it? — Bây giờ là mấy giờ?

Ví dụ câu với time?

I don't have time to chat right now. — Tôi không có thời gian để trò chuyện bây giờ.