eword.vn </> .md

"tolerate heat/cold" nghĩa là gì?

tolerate heat/cold là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tolerate. Nghĩa tiếng Việt: chịu đựng.

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng

Ví dụ

  • This is a common example with "tolerate heat/cold". → Ví dụ thường gặp với cụm tolerate heat/cold — nghĩa: chịu đựng.

Cách dùng

Cụm tolerate heat/cold đi với tolerate (chịu đựng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tolerate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh